vô ý thức

Học thuật
Thân thiện
vô ý thức

Một người vô ý thức vứt rác xuống đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chủ định, không nhận biết ý nghĩa của việc (sai trái) mình đang làm: "Vô ý thức" mô tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện không sự cố ý, không sự nhận thức đầy đủ về hậu quả hoặc tính chất của , đặc biệt khi việc đó sai trái.
    • Thiếu sự suy nghĩ, cân nhắc: Chỉ việc làm một cách tự động, theo thói quen hoặc bản năng không sự điều khiển của ý thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta đã một hành động vô ý thức khi làm vỡ chiếc bình. (Anh ta đã làm vỡ chiếc bình một cách không cố ý, không nhận thức hành động của mình.)
    • Lời nói vô ý thức của ấy đã làm tổn thương người khác. ( ấy đã nói ra không suy nghĩ, không ý thức được lời nói đó có thể gây tổn thương.)
    • Trong cơn , bệnh nhân những cử động vô ý thức. (Bệnh nhân cử động không sự kiểm soát của ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích tâm lý, xã hội: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích các hành vi tự phát, bộc phát không qua suy nghĩ.

    • Những định kiến vô ý thức đôi khi chi phối cách chúng ta đánh giá người khác. (Những thành kiến tiềm ẩn, không được nhận thức rõ ràng có thể ảnh hưởng đến sự phán xét của chúng ta.)
  • Phân biệt với "cố ý": "Vô ý thức" nhấn mạnh sự thiếu vắng của ý thức chủ đích, trái ngược với "cố ý" chủ tâm.

    • Sự khác biệt giữa hành vi cố ý vô ý thức rất quan trọng trong pháp luật. (Luật pháp thường phân biệt giữa hành động chủ ý hành động không chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô tình (tính từ): Xảy ra một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không cố ý. (Nhấn mạnh tính ngẫu nhiên hơn trạng thái thiếu ý thức).
  • tâm (tính từ): Không để ý, không quan tâm đến người khác hoặc hậu quả. (Nhấn mạnh thái độ).
  • Thiếu ý thức (cụm tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự không đầy đủ của nhận thức.
Từ đồng nghĩa
  • Không chủ tâm: Không ý định, mục đích từ trước.
  • Tự động: Làm theo phản xạ, thói quen không cần suy nghĩ.
  • Không tự giác: Làm không sự kiểm soát, điều khiển của bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Cố ý: chủ đích, ý định rõ ràng từ trước.
  • ý thức: sự nhận biết, hiểu biết chủ tâm trong hành động.
  • Tự giác: Tự mình nhận thức thực hiện một cách chủ động.
Các cụm từ liên quan
  • Hành động vô ý thức: Cụm từ thông dụng nhất, chỉ một việc làm thiếu sự suy nghĩ, cân nhắc.

    • Phải chịu trách nhiệm cho đó hành động vô ý thức. (Vẫn phải chịu trách nhiệm cho hành động đó không cố ý.)
  • Lời nói vô ý thức: Lời nói thốt ra trong lúc không kiểm soát hoặc không suy nghĩ kỹ.

    • Anh ấy xin lỗi những lời nói vô ý thức của mình. (Anh ấy xin lỗi đã nói ra không suy nghĩ.)
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • Trong trạng thái vô ý thức: Mô tả khi một người không tỉnh táo, không nhận thức được xung quanh (như khi ngủ say, bất tỉnh, bị thôi miên).
    • Sau va chạm, anh ấy rơi vào trạng thái vô ý thức. (Sau tai nạn, anh ấy bất tỉnh, mất đi nhận thức.)
vô ý thức

Một người vô ý thức vứt rác xuống đường.

  1. t. Không chủ định, không nhận biết ý nghĩa của việc (sai trái) mình đang làm. Một hành động vô ý thức.